Các phím tắt vô giá trong Excel

Sử dụng phím tắt giúp bạn tăng tốc công việc lên gấp nhiều lần. Bài viết dưới đây giới thiệu các phím tắt thông dụng nhất trong Excel.

Phím tắt Excel

1. Các phím tắt cơ bản

Enter: Gán dữ liệu đã nhập cho ô và chuyển xuống ô bên dưới ô đã nhập.

ESC: Bỏ qua việc thay đổi dữ liệu.

Alt + Enter: Tạo một dòng mới trong cùng một ô.

BackSpace: Xóa ký tự bên trái vùng chọn.

F4 hoặc Ctrl + Y: Lặp lại thao tác trước đó.

Xóa: Xóa ký tự ở bên phải con trỏ chuột hoặc vùng chọn.

Ctrl + Delete: Xóa tất cả văn bản trên dòng được tô sáng hoặc chứa con trỏ chuột.

Ctrl + D: Sao chép dữ liệu từ ô trên cùng xuống ô dưới cùng.

Ctrl + R: Sao chép dữ liệu từ ô bên trái sang bên phải.

Shift + Enter: Gán dữ liệu cho ô và di chuyển nó lên trên vùng chọn.

2. Các phím tắt định dạng dữ liệu

2.1. Định dạng dữ liệu ô

Ctrl + 1: Hiển thị hộp thoại Định dạng.

Ctrl + B (hoặc Ctrl + 2): Định dạng văn bản in đậm hoặc hủy in đậm.

Ctrl + I (hoặc Ctrl + 3): Định dạng văn bản in nghiêng hoặc hủy in nghiêng.

Ctrl + U (hoặc Ctrl + 4): Định dạng gạch chân hoặc hủy gạch chân.

Ctrl + 5: Định dạng gạch ngang hoặc hủy bỏ.

Alt + ‘: Hiển thị hộp thoại Kiểu.

2.2. Định dạng số

Ctrl + Shift + $: Định dạng dữ liệu tiền tệ có 2 chữ số thập phân.

Ctrl + Shift + ~: Dữ liệu số định dạng chung.

Ctrl + Shift +%: Định dạng dữ liệu phần trăm không có vị trí thập phân.

Ctrl + Shift + #: Định dạng dữ liệu ngày tháng theo thứ tự ngày, tháng, năm.

Ctrl + Shift + @: Định dạng dữ liệu thời gian theo giờ và phút và sử dụng AM và PM riêng biệt.

Ctrl + Shift +! : Định dạng số nhận 2 giá trị thập phân và sử dụng dấu “-” cho các giá trị âm.

F4: Lặp lại định dạng cuối cùng.

3. Các phím tắt chỉnh sửa dữ liệu

Ctrl + Z: Quay lại hành động trước đó.

Ctrl + Y: Chuyển đến hành động trước đó.

Ctrl + C: Sao chép nội dung của ô đã chọn.

Ctrl + X: Cắt nội dung của ô đã chọn và lưu vào khay nhớ tạm.

Ctrl + V: Dán nội dung từ khay nhớ tạm vào ô đã chọn.

Ctrl + Alt + V: Chọn kiểu dán dữ liệu trong hộp thoại Dán Đặc biệt.

Các phím tắt để thao tác các ô dữ liệu:

F2: Cho phép chỉnh sửa 1 ô dữ liệu bằng con trỏ chuột ở cuối dòng.

Alt + Enter: Xuống 1 dòng mới trong cùng ô.

Enter: Kết thúc nhập dữ liệu vào một ô và chuyển lên ô bên dưới ô đó.

Shift + Enter: Kết thúc nhập dữ liệu vào một ô và di chuyển lên ô phía trên ô đó.

Tab / Shift + Tab: Hoàn thành việc nhập dữ liệu vào ô đó và di chuyển sang ô bên trái hoặc bên phải của ô đó.

ESC: Hủy bỏ tất cả các hoạt động trong một ô.

BackSpace: Xóa ký tự bên trái con trỏ chuột.

Xóa: Xóa ký tự bên phải con trỏ chuột.

Ctrl + Delete: Xóa nội dung văn bản xuống cuối dòng.

Ctrl +; (dấu chấm phẩy): Chèn ngày hiện tại vào vị trí con trỏ.

Ctrl + Shift +: (dấu hai chấm): Chèn thời gian hiện tại.

Ctrl + D: Sao chép nội dung trong ô trên.

Ctrl + R: Sao chép ô sang bên trái.

Ctrl + ”: Sao chép nội dung của ô bên trên và cho phép chỉnh sửa.

Ctrl + ‘: Sao chép công thức của ô ở trên và đưa nó vào trạng thái chỉnh sửa.

Ctrl + -: Hiển thị menu để xóa hàng và cột.

Ctrl + Shift + +: Hiển thị Menu Chèn Hàng và Cột.

Shift + F2: Chèn hoặc chỉnh sửa Nhận xét.

Shift + F10, sau đó nhấn m: Xóa nhận xét.

Alt + F1: Tạo và chèn biểu đồ trên trang hiện tại.

F11: Tạo và chèn biểu đồ vào một trang tính khác.

Ctrl + K: Chèn liên kết.

Enter (trong ô có chứa liên kết): Mở liên kết trong liên kết.

4. Các phím tắt điều hướng trong bảng tính

Page Down / Page Up: Di chuyển xuống cuối hoặc đầu bảng tính.

Alt + PageDown / Alt + PageUp: Di chuyển màn hình sang trái hoặc phải của trang tính.

Tab / Shift + Tab: Di chuyển một ô sang phải hoặc trái của trang tính.

Ctrl + Phím Mũi tên: Di chuyển đến các ô liền kề của vùng dữ liệu.

Trang chủ: Di chuyển đến ô đầu tiên của hàng.

Ctrl + Home: Di chuyển đến ô đầu tiên của trang tính.

Ctrl + End: Di chuyển đến ô cuối cùng của trang tính.

Ctrl + F: Hiển thị hộp thoại Tìm và Thay thế trong chế độ tìm kiếm.

Ctrl + H: Hiển thị hộp thoại Tìm và Thay thế trong chế độ tìm kiếm và thay thế.

Shift + F4: Lặp lại tìm kiếm trước đó.

Ctrl + G (Hoặc F5): Hiển thị hộp thoại Goto.

Ctrl + phím mũi tên phải hoặc Ctrl + phím mũi tên trái: Di ​​chuyển sang ô bên phải hoặc bên trái.

Alt + Mũi tên Xuống: Hiển thị danh sách Tự động điền.

5. Các phím tắt để chèn công thức trong Excel

Alt + =: Chèn công thức để tính tổng AutoSum.

Shift + F3: Hiển thị hộp thoại Chèn Hàm.

Ctrl + A: Hiển thị phương thức nhập sau khi nhập tên công thức.

Ctrl + Shift + A: Chèn các đối số của công thức.

Ctrl + Shift + Enter: Nhập công thức là công thức mảng.

F4: Chuyển địa chỉ ô thành địa chỉ tuyệt đối.

F9: Tính toán tất cả các bảng trong sổ làm việc.

Shift + F9: Tính toán trang tính đang hoạt động.

Ctrl + Shift + U: Chuyển thanh công cụ sang chế độ mở rộng hoặc thu gọn.

Hy vọng những phím tắt này hữu ích trong công việc của bạn. Chúc may mắn!

Bài viết này giúp bạn nắm bắt được thông tin về các thủ thuật khi sử dụng các ứng dụng văn phòng. Để từ đó có thể sử dụng trực tiếp những thủ thuật này để đáp ứng các yêu cầu của bạn. Việc hiểu biết các thông tin trên sẽ giúp cho công việc của bạn được thực hiện dễ dàng và thuận tiện hơn. Ngoài ra, nếu bạn còn điều gì thắc mắc, hãy truy cập website: https://www.amorstay.com.vn/ để biết thêm các thông tin chi tiết hơn nhé.

0 views0 comments
  • Facebook